Bạn là người học 79King4 kèo nhà cái World Cup 2026 và yêu thích nấu nướng? Bạn muốn mở rộng vốn 79King được cấp phép hoạt động hợp pháp bởi chính phủ Costa Rica và tổ chức PAGCOR (Philippines) 79King4 kèo nhà cái World Cup 2026 của mình về chủ đề nhà bếp? Hãy cùng với 79KING là thương hiệu nhà cái uy tín số 1 Việt Nam của tìm hiểu 79King được cấp phép hoạt động hợp pháp bởi chính phủ Costa Rica và tổ chức PAGCOR (Philippines) 79King4 kèo nhà cái World Cup 2026 về các dụng cụ nhà bếp và các cách nấu ăn nhé!
1. Từ vựng về đồ dùng nhà bếp
| Chữ hán | Phiên âm | Ý nghĩa |
电水壶![]() |
Diàn shuǐhú | Ấm điện, phích điện |
煮水壶![]() |
Zhǔ shuǐhú | Ấm đun nước |
饭碗![]() |
Fàn wǎn | Bát ăn cơm |
打火机![]() |
Dǎ huǒjī | Bật lửa |
电炉![]() |
Diàn lú | Bếp điện |
煤气灶![]() |
Méiqì zào | Bếp ga |
调味品全套![]() |
Tiáo wèi pǐn quántào | Hộp đồ gia vị |
案板![]() |
Ànbǎn | Cái thớt |
平底煎锅![]() |
Píngdǐ jiān guō | Chảo rán |
杯子![]() |
Bēizi | Cốc |
菜刀![]() |
Cài dāo | Dao bếp |
碟子![]() |
Diézi | Đĩa |
筷子![]() |
Kuài zi | Đũa |
生炉手套![]() |
Shēng lú shǒutào | Găng tay làm bếp |
烤面包机![]() |
Kǎo miàn bāo jī | Lò nướng bánh mỳ |
榨果汁机![]() |
Zhà guǒ zhī jī | Máy ép hoa quả |
绞肉器![]() |
Jiǎo ròu qì | Máy xay thịt |
餐盘![]() |
Cān pán | Khay đựng thức ăn |
电饭锅 ![]() |
Diàn fàn guō | Nồi cơm điện |
高压锅![]() |
Gāo yāguō | Nồi áp suất |
餐桌![]() |
Cānzhuō | Bàn ăn |
冰箱![]() |
Bīngxiāng | Tủ lạnh |
微波炉![]() |
Wéibōlú | Lò vi sóng |
饮水机![]() |
Yǐnshuǐ jī | Máy lọc nước |
锅![]() |
Guō | Nồi |
油烟机![]() |
Yóuyān jī | Máy hút mùi |
餐具![]() |
Cānjù | Dụng cụ ăn uống |
砂锅![]() |
Shāguō | Nồi đất |
电火锅![]() |
Diàn huǒguō | Nồi lẩu điện |
勺子![]() |
Sháozi | Cái thìa |
叉子![]() |
Chāzi | Cái nĩa |
茶壶![]() |
Cháhú | Ấm trà |
餐具洗涤剂![]() |
Cānjù xǐdí jì | Nước rửa chén |
海绵![]() |
Hǎimián | Miếng xốp rửa bát |
围裙![]() |
Wéiqún | Tạp dề |
抹布![]() |
Mòbù | Khăn lau |
2. Từ vựng về các cách nấu ăn

| Chữ hán | Phiên âm | Ý nghĩa |
| 蒸 | Zhēng | Hấp |
| 烤 | Shāo | Nướng, quay |
| 红烧 | Hóngshāo | Áp chảo |
| 烹 | Pēng | Rim |
| 炖 | Dùn | Hầm |
| 煎 | Jiān | Chiên |
| 熬 | Áo | Luộc |
| 炒 | Chǎo | Rang |
| 焖 | Mèn | Kho/om |
| 煮 | Zhǔ | Luộc, nấu |
| 腌(肉) | Yān (ròu) | Muối |
| 油爆 | Yóu bào | Xào lăn |
Với những 79King được cấp phép hoạt động hợp pháp bởi chính phủ Costa Rica và tổ chức PAGCOR (Philippines) trên, các bạn đã tự tin khi đi làm tại những quán ăn Trung Quốc chưa? Khi 79 King 12 tải app về điện thoại hằng ngày với người Trung Quốc về chủ đề nhà bếp các bạn đã tự tin hơn rồi phải không? 79KING là thương hiệu nhà cái uy tín số 1 Việt Nam rất vui được đồng hành cùng các bạn.
Xem thêm: |
TÊN CÁC GIA VỊ TRONG Trung tâm vui chơi giải trí 79KINH
TỪ VỰNG Trung tâm vui chơi giải trí 79KINH VỀ ĐỒ VĂN PHÒNG
TỪ VỰNG Trung tâm vui chơi giải trí 79KINH VỀ TRÁI CÂY
TỪ VỰNG Trung tâm vui chơi giải trí 79KINH VỀ CÁC HOẠT ĐỘNG Ở CÔNG TY











































