Khi học 79King4 kèo nhà cái World Cup 2026, nhiều lúc bạn muốn diễn tả về tính cách của một ai đó mà thấy bí từ. Đừng lo, 79KING là thương hiệu nhà cái uy tín số 1 Việt Nam sẽ gửi bạn trọn bộ 79King được cấp phép hoạt động hợp pháp bởi chính phủ Costa Rica và tổ chức PAGCOR (Philippines) 79King4 kèo nhà cái World Cup 2026 về tính cách con người và sắc thái biểu cảm khuôn mặt. Lưu lại và học ngay thôi!
1. Từ vựng về tính cách con người
|
Chữ Hán |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
外向 |
/Wàixiàng/ |
Hướng ngoại |
|
内向 |
/Nèixiàng/ |
Hướng nội |
|
内在心 |
/Nèi zài xīn/ |
Nội tâm, khép kín |
|
情绪化 |
/Qíngxù huà/ |
Dễ xúc động |
|
积极 |
/Jī jí/ |
Tích cực |
|
负面 |
/Fù miàn/ |
Tiêu cực |
|
乐观 |
/Lèguān/ |
Lạc quan |
|
悲观 |
/Bēiguān/ |
Bi quan |
|
丑陋 |
/Chǒu lòu/ |
Xấu |

|
Chữ Hán |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
聪明 |
/Cōng míng/ |
Thông minh |
|
笨拙 |
/Bèn zhuō/ |
Đần độn |
|
和善 |
/Hé shàn/ |
Vui tính |
|
勇敢 |
/Yǒng gǎn/ |
Dũng cảm |
|
软弱 |
/Ruǎnruò/ |
Yếu đuối, hèn yếu |
|
果断 |
/Guǒduàn/ |
Quả quyết, quyết đoán |
|
犹豫 |
/Yóuyù/ |
Ngập ngừng, do dự, phân vân |
|
大胆 |
/Dàdǎn/ |
Mạnh dạn |
|
扭捏 |
/Niǔ niē/ |
Ngại ngùng, thiếu tự tin |
|
腼腆 |
/Miǎn tiǎn/ |
Xấu hổ, e thẹn |

Chữ Hán |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
安适 |
/Ānshì/ |
Ấm áp |
|
淡漠 |
/Dànmò/ |
Lạnh lùng |
|
调皮、淘气 |
/Tiáopí, táoqì/ |
Nghịch ngợm, bướng bỉnh |
|
任 性 |
/Rènxìng/ |
Ngang bướng |
|
听话、乖 |
/Tīnghuà, guāi/ |
Vâng lời, ngoan ngoãn |
|
周到 |
/Zhōu dào/ |
Chu đáo |
|
细心 |
/Xìxīn/ |
Tỉ mỉ |
|
马虎、粗心 |
/Mǎhǔ, cūxīn/ |
Qua loa, cẩu thả |
|
暴躁 |
/Bàozào/ |
Nóng nảy |
|
温和 |
/Wēnhé/ |
Hòa nhã, ôn hòa |
|
沉默 |
/Chénmò/ |
Trầm tính |
|
冷静 |
/Lěngjìng/ |
Bình tĩnh |
|
恶毒 |
/Èdú/ |
Độc ác |
|
善良 |
/Shànliáng/ |
Lương thiện |

|
Chữ Hán |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
大方 |
/Dàfāng/ |
Hào phóng |
|
小气 |
/Xiǎoqì/ |
Keo kiệt |
|
傲慢 |
/Àomàn/ |
Ngạo mạn, kiêu căng |
|
刁蛮 |
/Diāo mán/ |
Ngổ ngáo |
|
固执 |
/Gùzhí/ |
Cố chấp |
|
谦虚 |
/Qiānxū/ |
Khiêm tốn |
|
谨慎 |
/Jǐnshèn/ |
Cẩn thận |
|
不孝 |
/Bùxiào/ |
Bất hiếu |
|
斯文 |
/Sīwén/ |
Lịch sự, lịch thiệp |
|
开朗 |
/Kāilǎng/ |
Cởi mở |
|
自私 |
/Zìsī/ |
Ích kỷ |
|
理智 |
/Lǐzhì/ |
Có lý trí |
|
幼稚 |
/Yòuzhì/ |
Ấu trĩ, trẻ con |
|
暴力 |
/Bàolì/ |
Bạo lực |

2. Từ vựng về sắc thái biểu cảm khuôn mặt

|
Chữ Hán |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
喜爱 |
/Xǐ’ài/ |
Yêu thích |
|
愤怒 |
/Fènnù/ |
Giận dữ, tức giận |
|
无聊 |
/Wúliáo/ |
Buồn tẻ |
|
信任 |
/Xìnrèn/ |
Tin tưởng |
|
好奇 |
/Hàoqí/ |
Hiếu kỳ, tò mò |
|
抑郁 |
/Yìyù/ |
Hậm hực, uất ức |
|
失望 |
/Shīwàng/ |
Thất vọng |
|
疑问 |
/Yíwèn/ |
Hoài nghi |
|
疲劳 |
/Píláo/ |
Mệt mỏi |
|
悲伤 |
/Bēishāng/ |
Đau buồn |
|
Chữ Hán |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
鬼脸 |
/Guǐliǎn/ |
Nhăn nhó |
|
幸福 |
/Xìngfú/ |
Hạnh phúc |
|
希望 |
/Xīwàng/ |
Hy vọng |
|
饥饿 |
/Jī’è/ |
Đói |
|
寂寞 |
/Jìmò/ |
Cô đơn |
|
绝望 |
/Juéwàng/ |
Tuyệt vọng |
|
忧郁 |
/Yōuyù/ |
U sầu |
|
恐慌 |
/Kǒnghuāng/ |
Hoảng loạn |
|
困惑 |
/Kùnhuò/ |
Lúng túng |
|
拒绝 |
/Jùjué/ |
Từ chối |
|
惊恐 |
/Jīng kǒng/ |
Sốc |
Các bạn hãy lưu lại và học thuộc nhé. Hi vọng những vốn 79King được cấp phép hoạt động hợp pháp bởi chính phủ Costa Rica và tổ chức PAGCOR (Philippines) 79King4 kèo nhà cái World Cup 2026 về tính cách và sắc thái biểu cảm của con người sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình 79Kinh com casino trực tuyến và 79 King 12 tải app về điện thoại.
Xem thêm: |
TỰ HỌC Trung tâm vui chơi giải trí 79KINH QUA THÀNH NGỮ HAY (PHẦN 1)
HỌ NGƯỜI VIỆT NAM TRONG Trung tâm vui chơi giải trí 79KINH QUỐC
CÁC TỪ Trung tâm vui chơi giải trí 79KINH CÓ PHÁT ÂM DỄ NHẦM LẪN








